
VINFAST Feliz II và YADEA OSSY: cùng 23 triệu, hai hướng đi rất khác
VINFAST Feliz II và YADEA OSSY có giá niêm yết chỉ chênh 190.000 đồng nhưng khác hẳn về tốc độ. Feliz II chạy khoảng 70 km/h và cần bằng A1, OSSY chạy 46 km/h, không cần bằng lái và có nhiều tính năng bảo vệ xe.


| VINFAST Feliz II | YADEA OSSY | |
|---|---|---|
| Giá từ | 23.000.000 đ | 23.190.000 đ |
| Tốc độ tối đa | ~70 km/h (1 người 65 kg, chế độ Sport) | 46 km/h |
| Quãng đường mỗi lần sạc | ~156 km/lần sạc (khi lắp thêm pin phụ) | 80 km |
| Công suất động cơ | Tối đa 3000 W (BLDC Inhub) | danh định 1200W; tối đa 2500W |
| Pin, ắc quy | LFP, 1,5 kWh (tùy chọn thêm 1 pin 1,5 kWh) | Ắc quy Graphene TTFAR 72V22Ah (kháng nước IPX7) |
| Cốp | 10 L (khi lắp 2 pin) | 21 L |
| Trọng lượng | — | tải trọng cho phép 130 kg (trang không ghi khối lượng bản thân) |
| Chế độ lái | — | 2 chế độ lái; chế độ Cruise Control; hệ thống chống trượt TCS |
| Bằng lái | Cần | Không cần |
Cùng tầm giá, khác tính cách
VINFAST Feliz II có giá niêm yết 23.000.000 đồng. YADEA OSSY có giá niêm yết 23.190.000 đồng. Hai xe gần như cùng giá, và đây cũng là lý do bài so sánh này dễ gây bất ngờ: cùng số tiền, nhưng một xe nghiêng về sức mạnh và pin đổi, một xe nghiêng về an ninh và tiện nghi gia đình.
Feliz II là xe máy điện đổi pin phong cách thanh lịch, hướng tới người đi làm trong phố, khẩu hiệu "Phong cách sành điệu, chinh phục mọi cung đường". OSSY là xe máy điện thông minh dành cho gia đình, chạy trên nền tảng YADEA AiGO, thiết kế tối giản, kích thước gọn.
Thiết kế và kích thước
Thân Feliz II dài 1920 mm, rộng 694 mm, cao 1140 mm, yên cao 780 mm, gầm cao 134 mm. Cụm đèn pha dùng LED Projector, đèn hậu và xi nhan đều là LED. Xe có bốn màu: đỏ tươi, xanh oliu, trắng ngọc trai và đen bóng.
OSSY dài 1740 mm, rộng 710 mm, cao 1270 mm. Sàn để chân 354 x 370 mm, chiều dài yên 638 mm. Lốp cỡ 90/90-10. Tải trọng cho phép chở 130 kg.
Feliz II dài hơn OSSY 180 mm. Ngược lại OSSY rộng hơn 16 mm và cao hơn 130 mm. Với người ở nhà có hẻm nhỏ, độ dài thân xe là con số đáng để ý.
Động cơ và vận hành
Feliz II dùng động cơ BLDC Inhub, công suất tối đa 3000 W, tốc độ khoảng 70 km/h ở chế độ Sport với một người 65 kg, tăng tốc từ 0 đến 50 km/h trong 15 giây. Hai chế độ Eco, Sport. Phanh tái sinh thu hồi năng lượng khi giảm ga.
OSSY có công suất danh định 1200 W, tối đa 2500 W, tốc độ tối đa 46 km/h. Động cơ TTFAR tăng 7% mô-men xoắn để hỗ trợ leo dốc. Xe có hai chế độ lái, tự động giảm tốc khi xuống dốc, chế độ Cruise Control giúp lái đường xa đỡ mỏi, hệ thống chống trượt TCS và thu hồi năng lượng trong lúc chạy.
Nếu cần vượt dòng xe trên đường lớn, Feliz II có dư địa tốc độ. Nếu đi chủ yếu trong khu dân cư, OSSY đủ dùng và có thêm Cruise Control, TCS cho cảm giác an tâm hơn.
Pin, sạc và quãng đường
Feliz II dùng pin LFP 1,5 kWh, có hai khay pin trong cốp, tùy chọn thêm một pin 1,5 kWh. Quãng đường khoảng 156 km mỗi lần sạc khi lắp hai pin, theo kiểm thử của VINFAST ở 30 km/h. Pin bảo hành 8 năm, xe 6 năm, không giới hạn số km.
OSSY dùng ắc quy Graphene TTFAR 72V22Ah, khả năng kháng nước IPX7. Quãng đường 80 km, sạc từ 7 đến 8 tiếng, mức tiêu thụ 44,55 Wh/km. Hệ thống quản lý nguồn BMS cho xem lượng điện, quãng đường ước tính và nhắc sạc đầy, kèm cảnh báo chống trộm pin.
Quãng đường của hai xe không so thẳng được vì khác loại pin và khác cách đo. Quý Anh Chị nên nghĩ theo thói quen đi: nếu quãng đường hằng ngày dưới 60 km, bộ ắc quy của OSSY thường vừa đủ. Nếu thỉnh thoảng đi xa, pin phụ của Feliz II có lợi.
Cốp xe và tiện ích
Cốp Feliz II chỉ 10 lít khi lắp đủ hai pin, bù lại có cổng sạc USB và tính năng xác thực pin. Ứng dụng E-Scooter hỗ trợ định vị, tìm xe từ xa, lịch sử hành trình và vùng an toàn. Một số tính năng là tùy chọn nên cần hỏi Smile trước khi chốt.
OSSY có cốp 21 lít, mở cốp không cần chìa khóa. Xe mở khóa bằng Bluetooth, ứng dụng điện thoại hoặc Smartkey, có mở khóa từ xa. Một tài khoản chia sẻ được cho tối đa 6 người trong gia đình. Ngoài ra còn định vị GPS, xem lịch sử hành trình, điều hướng, hàng rào điện tử, chống trộm 3D, khóa cứng bánh sau và nâng cấp phần mềm OTA từ xa.
Phanh và an toàn
OSSY có phanh đĩa cả trước lẫn sau. Dữ liệu của Feliz II không ghi loại phanh cụ thể, nhưng ghi phanh tái sinh, giảm chấn thủy lực hai bánh và động cơ chuẩn IP67 chịu ngập sâu 0,5 m trong 30 phút. Nếu phanh là yếu tố quyết định, Quý Anh Chị nên ngồi thử và hỏi nhân viên Smile về cấu hình phanh của Feliz II.
Bằng lái theo tốc độ
Đây là điểm khác biệt lớn nhất. Feliz II chạy khoảng 70 km/h, vượt mốc 50 km/h, nên người lái cần bằng A1 và đủ 18 tuổi. OSSY có tốc độ tối đa 46 km/h, thuộc nhóm không cần bằng lái, người từ 16 tuổi được đi, xe vẫn phải đăng ký biển số.
Nếu nhà có thành viên chưa đủ 18 tuổi hoặc chưa có bằng lái cần dùng xe chung, OSSY thuận tiện hơn. Nếu người dùng chính là người đi làm có bằng A1, tốc độ cao của Feliz II dễ hợp hơn.
Chọn xe nào cho ai?
- Người đi làm đủ 18 tuổi, có bằng A1, muốn sức kéo và pin đổi: Feliz II.
- Gia đình nhiều người dùng chung xe, cần chia sẻ khóa, chống trộm, cốp 21 lít: OSSY.
- Người ưu tiên mở rộng quãng đường khi cần: Feliz II với pin phụ.
- Người ưu tiên Cruise Control và chống trượt TCS cho đường xa: OSSY.
Viết bởi Lâm Gia Huy
Hỏi đáp
Feliz II và OSSY xe nào rẻ hơn?
Theo giá niêm yết, Feliz II là 23.000.000 đồng, OSSY là 23.190.000 đồng, chênh 190.000 đồng. Giá lăn bánh và khuyến mãi, Quý Anh Chị gọi Smile.
OSSY chia sẻ xe cho người nhà như thế nào?
Một tài khoản có thể chia sẻ cho tối đa 6 người, mỗi người mở khóa xe được qua điện thoại. Nhân viên Smile hướng dẫn cài đặt khi Quý Anh Chị nhận xe.
Pin phụ của Feliz II đặt ở đâu?
Pin phụ đặt vào khay thứ hai trong cốp, vì vậy cốp còn 10 lít khi có đủ hai pin.
Hai xe có đi mưa được không?
Động cơ Feliz II đạt IP67, ắc quy OSSY kháng nước IPX7. Dù vậy Quý Anh Chị không nên để xe ngâm nước lâu hoặc xịt nước áp lực cao vào cụm điện.
Mua ở Xe Điện Smile, yên tâm từ lúc chọn tới khi đi
Xe chính hãng VINFAST, YADEA, DIBAO, TAILG, DVMOTOR, đủ giấy tờ, bảo hành theo chính sách của hãng.
Xem điều kiện và hồ sơ tại trang trả góp.
TP.HCM, Đồng Tháp, Phan Thiết. Xem xe, chạy thử trước khi mua.
Gọi hoặc Zalo 0886 889 881: chọn xe, giá lăn bánh, đăng ký biển số.